克爾特神話

kè ěr tè shén huàkhắc nhĩ đặc thần thoại

Hán Việt: khắc nhĩ đặc thần thoại · Pinyin: kè ěr tè shén huà

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 神 (thần) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thần thoại Celt

Đức

  • Handedict Keltische Mythologie (S, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

神话收集者 · 神话时代的 · 神话讲述者 · 神话人物 · 神话作者 · 神话女神 · 神话学的 · 神话学者