神话女神

thần thoại nữ thần

Hán Việt: thần thoại nữ thần

Tổng quan

(Vesta) (thần thoại,thần học) bà Táo ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã), diêm, nến

Cấu tạo: 神 (thần) + 話 (thoại) + 女 (nữ) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ thần

Từ liên quan

Gần nghĩa

神话人物 · 神话作者 · 神话学的 · 神话学者 · 神话故事 · 神话诗人 · 女神蛤 · 神话收集者