克緊 kè jǐn · khắc khẩn Hán Việt: khắc khẩn · Pinyin: kè jǐn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 緊 (khẩn)Pinyinkè jǐnHán Việtkhắc khẩnCấu tạo克 + 緊 · khắc + khẩn nghĩa thành phần: khắc + khẩn