克隆

kè lóng khắc long

Hán Việt: khắc long · Pinyin: kè lóng

Tổng quan

nhân bản (từ mượn)

Cấu tạo: (khắc) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân bản (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴隆,昌盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兴隆,昌盛。

Eng

  • CC-CEDICT (biology) (loanword) to clone; a clone|(fig.) to make an identical copy of (a website etc)
  • Cihui (biology) (loanword) to clone; a clone; (fig.) to make an identical copy of (a website etc)