兌4.

Tổng quan

[hvdtd] họn. Nhỏ lại ở đầu — Các âm khác là Duyệt, Đoái, Đoài. Xem các âm này

Cấu tạo: 兑 (đoái) + 4 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác họn. Nhỏ lại ở đầu — Các âm khác là Duyệt, Đoái, Đoài. Xem các âm này