免粟 miǎn sù · miễn túc Hán Việt: miễn túc · Pinyin: miǎn sù Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 粟 (túc)Pinyinmiǎn sùHán Việtmiễn túcCấu tạo免 + 粟 · miễn + túc nghĩa thành phần: miễn + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 只脱去皮壳的粗米。Tân Hoa Tự Điển 1.只脱去皮壳的粗米。