兔盧 tù lú · thỏ lô Hán Việt: thỏ lô · Pinyin: tù lú Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 盧 (lô)Pinyintù lúHán Việtthỏ lôCấu tạo兔 + 盧 · thỏ + lô nghĩa thành phần: thỏ + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兔丝的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.兔丝的一种。