兔窟

tù kū thỏ quật

Hán Việt: thỏ quật · Pinyin: tù kū

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兔子的巢穴。亦喻隐居之地; "狡兔三窟"之省。比喻藏身之处甚多,避祸有术; 指明月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兔子的巢穴。亦喻隐居之地。 2."狡兔三窟"之省。比喻藏身之处甚多,避祸有术。 3.指明月。