兔華 tù huá · thỏ hoa Hán Việt: thỏ hoa · Pinyin: tù huá Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 華 (hoa)Pinyintù huáHán Việtthỏ hoaCấu tạo兔 + 華 · thỏ + hoa nghĩa thành phần: thỏ + hoa