兔輪 tù lún · thỏ luân Hán Việt: thỏ luân · Pinyin: tù lún Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 輪 (luân)Pinyintù lúnHán Việtthỏ luânCấu tạo兔 + 輪 · thỏ + luân nghĩa thành phần: thỏ + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月亮的别称。传说月中有玉兔捣药,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.月亮的别称。传说月中有玉兔捣药,故称。