黨爭 đảng tranh Hán Việt: đảng tranh Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 爭 (tranh)Hán Việtđảng tranhCấu tạo黨 + 爭 · đảng + tranh nghĩa thành phần: đảng + tranh Nghĩa EngCihui 黨爭 ǎngzhēng n. factional political strugglejaJMdict party strife|faction