黨事

dǎng shì đảng sự

Hán Việt: đảng sự · Pinyin: dǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 党锢之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.党锢之事。