黨產 dǎng chǎn · đảng sản Hán Việt: đảng sản · Pinyin: dǎng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 產 (sản)Pinyindǎng chǎnHán Việtđảng sảnCấu tạo黨 + 產 · đảng + sản nghĩa thành phần: đảng + sản