黨親

dǎng qīn đảng thân

Hán Việt: đảng thân · Pinyin: dǎng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲属。