黨伍 dǎng wǔ · đảng ngũ Hán Việt: đảng ngũ · Pinyin: dǎng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 伍 (ngũ)Pinyindǎng wǔHán Việtđảng ngũCấu tạo黨 + 伍 · đảng + ngũ nghĩa thành phần: đảng + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 党徒;党羽。Tân Hoa Tự Điển 1.党徒;党羽。