黨俠 dǎng xiá · đảng hiệp Hán Việt: đảng hiệp · Pinyin: dǎng xiá Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 俠 (hiệp)Pinyindǎng xiáHán Việtđảng hiệpCấu tạo黨 + 俠 · đảng + hiệp nghĩa thành phần: đảng + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与游侠结为朋党。Tân Hoa Tự Điển 1.与游侠结为朋党。