黨信 dǎng xìn · đảng tín Hán Việt: đảng tín · Pinyin: dǎng xìn Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 信 (tín)Pinyindǎng xìnHán Việtđảng tínCấu tạo黨 + 信 · đảng + tín nghĩa thành phần: đảng + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近信任。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近信任。