黨偏

dǎng piān đảng thiên

Hán Việt: đảng thiên · Pinyin: dǎng piān

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结党偏私。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结党偏私。