黨助

dǎng zhù đảng trợ

Hán Việt: đảng trợ · Pinyin: dǎng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (trợ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同伙或亲族邻里的帮助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同伙或亲族邻里的帮助。