黨參

dǎng shēn đảng tham

Hán Việt: đảng tham · Pinyin: dǎng shēn

Tổng quan

nhân sâm người nghèo (Codonopsis pilosula) | rễ đẳng sâm (dùng trong y học cổ truyền)

Cấu tạo: (đảng) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân sâm người nghèo (Codonopsis pilosula) | rễ đẳng sâm (dùng trong y học cổ truyền)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多年生草本植物,叶卵形,花黄绿色。根可入药。原多产于上党(今山西长治一带)。

Eng

  • CC-CEDICT poor man's ginseng (Codonopsis pilosula)|codonopsis root (used in TCM)
  • Cihui poor man's ginseng (Codonopsis pilosula); codonopsis root (used in TCM)