黨員

dǎng yuán đảng viên

Hán Việt: đảng viên · Pinyin: dǎng yuán

Tổng quan

đảng viên

Cấu tạo: (đảng) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảng viên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 加入政黨的人。如:「黨員有義務遵守黨章,不宜利害導向,輕言退黨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政党的成员。在我国特指中国共产党的成员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政党的成员。在我国特指中国共产党的成员。

Eng

  • CC-CEDICT party member
  • Cihui party member