党员证

dǎng yuán zhèngđảng viên chứng

Hán Việt: đảng viên chứng · Pinyin: dǎng yuán zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: 黨 (đảng) + 員 (viên) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ đảng viên

Đức

  • Handedict Parteimitgliedskarte, Mitgliedskarte (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

党员