黨塾 dǎng shú · đảng thục Hán Việt: đảng thục · Pinyin: dǎng shú Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 塾 (thục)Pinyindǎng shúHán Việtđảng thụcCấu tạo黨 + 塾 · đảng + thục nghĩa thành phần: đảng + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指乡学。Tân Hoa Tự Điển 1.指乡学。