黨士

dǎng shì đảng sĩ

Hán Việt: đảng sĩ · Pinyin: dǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指志同道合的人;; 正直的读书人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指志同道合的人;。 2.正直的读书人。