黨外 dāng wài · đảng ngoại Hán Việt: đảng ngoại · Pinyin: dāng wài Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 外 (ngoại)Pinyindāng wàiHán Việtđảng ngoạiCấu tạo黨 + 外 · đảng + ngoại nghĩa thành phần: đảng + ngoại Nghĩa EngCihui 黨外 ǎngwài p.w. outside the party