黨建
đảng kiến
Hán Việt: đảng kiến · Pinyin: dǎng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 党的建设,在我国特指中国共产党的思想建设和组织建设:探索新时期的~理论。
Eng
- Cihui 黨建 dǎngjiàn n. party building
Hán Việt: đảng kiến · Pinyin: dǎng jiàn