黨強

dǎng qiáng đảng cường

Hán Việt: đảng cường · Pinyin: dǎng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓党羽强盛众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓党羽强盛众多。