黨情 dǎng qíng · đảng tình Hán Việt: đảng tình · Pinyin: dǎng qíng Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 情 (tình)Pinyindǎng qíngHán Việtđảng tìnhCấu tạo黨 + 情 · đảng + tình nghĩa thành phần: đảng + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 党的建设和发展等方面的基本情况和特点:通过这次调研,我们对~有了更深刻的认识。