黨援 dǎng yuán · đảng viên Hán Việt: đảng viên · Pinyin: dǎng yuán Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 援 (viên)Pinyindǎng yuánHán Việtđảng viênCấu tạo黨 + 援 · đảng + viên nghĩa thành phần: đảng + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结援相助的党与; 结党为援。Tân Hoa Tự Điển 1.结援相助的党与。 2.结党为援。