黨政
đảng chánh
Hán Việt: đảng chánh · Pinyin: dǎng zhèng
Tổng quan
quản lý đảng và chính quyền
Nghĩa
Việt
- Cihui quản lý đảng và chính quyền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指国民党领导的政治; 党和政府。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指国民党领导的政治。 2.党和政府。
Eng
- CC-CEDICT Party and government administration
- Cihui Party and government administration