黨歌 đảng ca Hán Việt: đảng ca Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 歌 (ca)Hán Việtđảng caCấu tạo黨 + 歌 · đảng + ca nghĩa thành phần: đảng + ca Nghĩa EngCihui 黨歌 ǎnggē* n. song/anthem of a political party M:⁴zhī/²shǒu