黨正 dǎng zhèng · đảng chánh Hán Việt: đảng chánh · Pinyin: dǎng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 正 (chánh)Pinyindǎng zhèngHán Việtđảng chánhCấu tạo黨 + 正 · đảng + chánh nghĩa thành phần: đảng + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周时地方组织的长官; 言论正直。Tân Hoa Tự Điển 1.周时地方组织的长官。 2.言论正直。