黨派
đảng phái
Hán Việt: đảng phái · Pinyin: dǎng pài
Tổng quan
chính đảng | phe phái
Nghĩa
Việt
- Cihui chính đảng | phe phái
- Cihui đảng phái đảng phái ☆Phe nhóm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因為思想、行為、信念之歧異而形成的派別。如:「黨派惡鬥,營謀私利,並非國家之福。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 派别; 各政党或政党中各派别的统称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.派别。 2.各政党或政党中各派别的统称。
Eng
- CC-CEDICT political party|faction
- Cihui political party; faction
ja
- JMdict faction|party|clique