黨獄

dǎng yù đảng ngục

Hán Việt: đảng ngục · Pinyin: dǎng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指监禁﹑诛杀党人; 指逮捕﹑杀戮反对党成员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指监禁﹑诛杀党人。 2.指逮捕﹑杀戮反对党成员。