黨票
đảng phiếu
Hán Việt: đảng phiếu · Pinyin: dǎng piào
Tổng quan
thẻ đảng viên | thẻ hội viên
Nghĩa
Việt
- Cihui thẻ đảng viên | thẻ hội viên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹党籍。讽刺少数人把党籍视作谋取个人私利的凭证。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹党籍。讽刺少数人把党籍视作谋取个人私利的凭证。
Eng
- CC-CEDICT party membership|membership card
- Cihui party membership; membership card