黨禍 đảng họa Hán Việt: đảng họa Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 禍 (họa)Hán Việtđảng họaCấu tạo黨 + 禍 · đảng + họa nghĩa thành phần: đảng + họa Nghĩa EngCihui 黨禍 ǎnghuò n. 1. disasters resulting from partisanship 2. misfortune caused by affiliation to a party 3. disasters caused by a party