黨禁 đảng cấm Hán Việt: đảng cấm Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 禁 (cấm)Hán Việtđảng cấmCấu tạo黨 + 禁 · đảng + cấm nghĩa thành phần: đảng + cấm Nghĩa EngCihui 黨禁 ǎngjìn n. ban against certain factions