黨籍
đảng tịch
Hán Việt: đảng tịch · Pinyin: dǎng jí
Tổng quan
tư cách thành viên đảng
Nghĩa
Việt
- Cihui tư cách thành viên đảng
- Cihui đảng tịch đảng tịch ☆Chân trong đảng phái chính trị.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有某一政黨黨員身分的資格。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 申请入党的人被批准后取得的党员资格。
Eng
- CC-CEDICT party membership
- Cihui party membership
ja
- JMdict party membership|party register