黨約 dǎng yuē · đảng ước Hán Việt: đảng ước · Pinyin: dǎng yuē Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 約 (ước)Pinyindǎng yuēHán Việtđảng ướcCấu tạo黨 + 約 · đảng + ước nghĩa thành phần: đảng + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 党员应遵守的规约。Tân Hoa Tự Điển 1.党员应遵守的规约。