黨組

dǎng zǔ đảng tổ

Hán Việt: đảng tổ · Pinyin: dǎng zǔ

Tổng quan

nhóm lãnh đạo đảng

Cấu tạo: (đảng) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm lãnh đạo đảng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共产党在国家机关和人民团体中的领导组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共产党在国家机关和人民团体中的领导组织。

Eng

  • CC-CEDICT party leadership group
  • Cihui party leadership group