黨翼 dǎng yì · đảng dực Hán Việt: đảng dực · Pinyin: dǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 翼 (dực)Pinyindǎng yìHán Việtđảng dựcCấu tạo黨 + 翼 · đảng + dực nghĩa thành phần: đảng + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.庇护。