黨議 dǎng yì · đảng nghị Hán Việt: đảng nghị · Pinyin: dǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 議 (nghị)Pinyindǎng yìHán Việtđảng nghịCấu tạo黨 + 議 · đảng + nghị nghĩa thành phần: đảng + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚众议论; 朋党之间的争论﹑非议。Tân Hoa Tự Điển 1.聚众议论。 2.朋党之间的争论﹑非议。