黨論 đảng luận Hán Việt: đảng luận Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 論 (luận)Hán Việtđảng luậnCấu tạo黨 + 論 · đảng + luận nghĩa thành phần: đảng + luận Nghĩa EngCihui 黨論 dǎnglùn n. 1. sincere opinion 2. party doctrines