黨錮

dǎng gù đảng cố

Hán Việt: đảng cố · Pinyin: dǎng gù

Tổng quan

cấm

Cấu tạo: (đảng) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指禁止某一集团、派别及其有关的人担任官职并限制其活动。

Eng

  • Cihui 黨錮 ǎnggù n. 1. bans against certain factions 2. Eastern Han factional struggle