黨首

dǎng shǒu đảng thủ

Hán Việt: đảng thủ · Pinyin: dǎng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政党的首领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政党的首领。

ja

  • JMdict party leader