兜盤

dōu pán đâu bàn

Hán Việt: đâu bàn · Pinyin: dōu pán

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卷起,裹起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卷起,裹起。