兢兢

jīng jīng căng căng

Hán Việt: căng căng · Pinyin: jīng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (căng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小心謹慎的樣子。《書經.皋陶謨》:「無教逸欲有邦,兢兢業業,一日二日萬幾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小心谨慎貌; 恐惧貌; 强壮貌; 精勤貌; 战栗貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小心谨慎貌。 2.恐惧貌。 3.强壮貌。 4.精勤貌。 5.战栗貌。

Eng

  • Cihui 兢兢 jīngjīng r.f. 1. careful; cautious 2. strong