兢兢
căng căng
Hán Việt: căng căng · Pinyin: jīng jīng
Tổng quan
1.小心谨慎貌。 2.恐惧貌。 3.强壮貌。 4.精勤貌。 5.战栗貌。
小心謹慎的樣子。《書經.皋陶謨》:「無教逸欲有邦,兢兢業業,一日二日萬幾。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cẩn thận
- Biên soạn 兢兢 jīngjīng r.f. 1. careful; cautious 2. strong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小心謹慎的樣子。《書經.皋陶謨》:「無教逸欲有邦,兢兢業業,一日二日萬幾。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.小心谨慎貌。 2.恐惧貌。 3.强壮貌。 4.精勤貌。 5.战栗貌。
Eng
- Cihui 兢兢 jīngjīng r.f. 1. careful; cautious 2. strong
- Tần suất từ 兢兢 jīngjīng r.f. 1. careful; cautious 2. strong