入仓
nhập thương
Hán Việt: nhập thương
Tổng quan
sự xếp hàng vào kho
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhập kho
- Tần suất từ sự xếp hàng vào kho
- Biên soạn put in storage
Mainland
- Kaggle Zh-Vi warehousing
Eng
- Cihui 入倉 ùcāng v.o. put in storage
- Tần suất từ v.o. put in storage