入營

nhập doanh

Hán Việt: nhập doanh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (doanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進入軍營,指開始服兵役。如:「大哥今天入營。」

Eng

  • Cihui 入營 ùyíng v.o. join the army