入獻 rù xiàn · nhập hiến Hán Việt: nhập hiến · Pinyin: rù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 獻 (hiến)Pinyinrù xiànHán Việtnhập hiếnCấu tạo入 + 獻 · nhập + hiến nghĩa thành phần: nhập + hiến